CÁC TÍNH TỪ TIẾNG ANH HAY ĐỂ MIÊU TẢ NGOẠI HÌNH
1. COMPLEXION (NƯỚC DA) • Dark: đen • Fair: trắng, sáng • Smooth: láng mịn • Rough: thô, ráp • Swarthy: ngăm đen • Weather-beaten: dày dạn gió sương • Healthy/ Rosy: hồng hào 2. BUILD (TẦM VÓC) • Plump: bụ bẫm, đầy đặn • Stout: to khỏe, mập mạp • Slim/ Slander: mảnh khảnh[…]
















